Nghĩa tiếng Việt của

get in on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tham gia vào (một hành động, một deal)

Can I get in on the plan?

Tôi có thể tham gia kế hoạch này không?

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.