Nghĩa tiếng Việt của
roof garden
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. vườn trên mái
The office has a rooftop garden for staff.
Tòa văn phòng có vườn trên mái cho nhân viên.
Roof gardens cool the building below.
Vườn mái làm mát cả tòa nhà bên dưới.
Lưu ý: Cũng viết "rooftop garden" — phổ biến ngang.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
vườn trên mái
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a garden on a flat roof of a building
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.