Nghĩa tiếng Việt của
beer garden
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “beer-garden”.
1. vườn bia (sân ngoài quán bia)
The beer garden fills up on Fridays.
Vườn bia chật cứng vào thứ Sáu.
We sat in the beer garden till midnight.
Tụi tôi ngồi vườn bia đến nửa đêm.
Lưu ý: Gốc Đức ("Biergarten"); mùa hè phổ biến ở Anh, Úc.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
quán bia giữa trời
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- tavern with an outdoor area (usually resembling a garden) where beer and other alcoholic drinks are served
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.