Nghĩa tiếng Việt của
kitchen garden
1. (Anh-Anh) vườn rau quả nhỏ gần nhà, nơi trồng rau, trái cây và thảo mộc chủ yếu để gia đình sử dụng
Cấu trúc: a kitchen garden · grow vegetables in a kitchen garden · kitchen-garden produce
They grow herbs and tomatoes in the kitchen garden.
Họ trồng rau thơm và cà chua trong vườn rau gia đình.
The restaurant uses vegetables from its own kitchen garden.
Nhà hàng sử dụng rau từ khu vườn của mình.
Lưu ý: Kitchen garden thường là khu trồng thực phẩm phục vụ gia đình hoặc cơ sở; vegetable garden là cách gọi rộng và phổ biến ở nhiều vùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small garden where vegetables are grown (Synonyms: vegetable garden, vegetable patch)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.