Nghĩa tiếng Việt của
garden of eden
1. vườn Địa Đàng trong Kinh Thánh; nghĩa bóng là nơi như thiên đường
Cấu trúc: the Garden of Eden · a modern Garden of Eden · describe a place as Eden
The mural shows Adam and Eve in the Garden of Eden.
Bức tranh tường mô tả Adam và Eve trong Vườn Địa Đàng.
To the children, the orchard felt like a Garden of Eden.
Với lũ trẻ, vườn cây ăn quả giống như một chốn thiên đường.
Lưu ý: The Garden of Eden là khu vườn trong câu chuyện Kinh Thánh về Adam và Eve; nghĩa bóng chỉ nơi đẹp đẽ, bình yên hoặc sung túc như thiên đường. Tên riêng thường viết hoa Garden và Eden; cách gọi rút gọn Garden of Eden vẫn giữ nghĩa ám chỉ đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a beautiful garden where Adam and Eve were placed at the Creation; when they disobeyed and ate the forbidden fruit from the tree of knowledge of good and evil they were driven from their paradise (the fall of man) (Synonyms: Eden)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.