Nghĩa tiếng Việt của

gale

Phiên âm Mỹ /ɡeɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gale" phát âm Mỹ /ɡeɪl/ — audio file: gale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
(Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
gales of laughter — những tiếng cười phá lên
(thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
(thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ((cũng) sweet gale)
Chuyên ngành kỹ thuật
cơn gió mạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật