Nghĩa tiếng Việt của

gallery

Phiên âm Mỹ /ˈɡælɚi/ BrE /ˈɡæləi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gallery" phát âm Mỹ /ˈɡælɚi/ Anh /ˈɡæləi/ — audio file: gallery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2465) Nên nhận biết ~B2
danh từ
phòng trưng bày tranh tượng
nhà cầu, hành lang
phòng dài (tập bắn, chơi bóng gỗ...)
ban công, chuồng gà; khán giả chuồng gà (trong rạp hát)
gallery hit — (nghĩa bóng) tiết mục được quần chúng ưa thích
chỗ dành cho ban đồng ca (ở nhà thờ); lô dành cho nhà báo (cho khách) (ở nghị viện)
cái giữ thông phong đèn (cho khách)
(ngành mỏ); (quân sự) đường hầm
to play to the gallery
chiều theo thị hiếu tầm thường của quần chúng
ngoại động từ
đục đường hầm, mở đương hầm (ở mỏ...)
Chuyên ngành kinh tế
bếp tàu
phòng chưng bày
Chuyên ngành kỹ thuật
ban công
đường hầm
hầm
hành lang
hành lang kín
hào
lò bằng
lò dọc
lò dọc vỉa
lò ngang
lò nối vỉa
lò nồi vỉa
lối đi dọc
Lĩnh vực: xây dựng
hành lang.
khu ghế
lò (bằng)
phòng trưng bày
Lĩnh vực: toán & tin
nơi trưng bày

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật