Nghĩa tiếng Việt của
full time
1. (thể thao) thời điểm kết thúc trận đấu theo thời lượng chính thức
Cấu trúc: at full time · the score at full time · reach full time
The teams were level at full time.
Hai đội hòa nhau khi hết giờ thi đấu chính thức.
The referee blew the whistle at full time.
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu khi hết giờ.
2. (lao động) số giờ làm việc đầy đủ theo lịch thông thường của công việc
Cấu trúc: work full time · a full-time job/employee · switch to full-time work
She works full time at the hospital.
Cô làm toàn thời gian tại bệnh viện.
He moved from part-time work to a full-time position.
Anh chuyển từ công việc bán thời gian sang vị trí toàn thời gian.
Lưu ý: Full time ở thể thao thường là danh từ chỉ thời điểm hết trận; full-time có gạch nối thường là tính từ chỉ công việc toàn thời gian. Không nhầm với full-time như trạng từ trong một số cách dùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
full-time B1 US /fˈʊltaɪm/
adjective
- for the entire time appropriate to an activity
"a full-time job"
adverb
- for the standard number of hours
"she works full-time"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.