Nghĩa tiếng Việt của

full length

Cụm từadjective or adverbBiên soạn riêng

1. (tính từ) toàn thân; có độ dài đầy đủ

Cấu trúc: a full-length mirror/film/portrait · full-length sleeves

She checked her outfit in a full-length mirror.

Cô ngắm toàn bộ trang phục trong gương soi toàn thân.

The director released a full-length version of the film.

Đạo diễn phát hành bản phim có độ dài đầy đủ.

2. (trạng từ) nằm/duỗi thẳng toàn thân

Cấu trúc: lie/sprawl/fall full length · stretch out full length

He lay full length on the sofa after the journey.

Anh nằm duỗi thẳng trên ghế sofa sau chuyến đi.

The runner fell full length across the finish line.

Vận động viên ngã duỗi người qua vạch đích.

Lưu ý: Full length có thể là tính từ (thường viết full-length trước danh từ) chỉ độ dài đầy đủ/toàn thân; hoặc trạng từ chỉ tư thế nằm duỗi thẳng toàn thân. Ngữ cảnh và vị trí từ giúp phân biệt hai cách dùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

full-length

adjective (satellite)

  1. complete (Synonyms: uncut)
    "the full-length play"
  2. representing or accommodating the entire length
    "a full-length portrait"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.