Nghĩa tiếng Việt của

full face

Cụm từnoun phrasephó từBiên soạn riêngPhổ biến

1. chụp toàn mặt nhìn thẳng; che kín cả mặt

Passports need a full face photo.

Hộ chiếu cần ảnh chụp thẳng toàn mặt.

The helmet covers the full face.

Mũ bảo hiểm che kín toàn mặt.

Lưu ý: Nhiếp ảnh và trang bị bảo hộ; "full-face helmet" có gạch nối.

Mục từ điển mở (OVDP)

phó từ
mặt nhìn thẳng (vào người xem)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

full-face

adjective (satellite)

  1. looking forward (Synonyms: guardant(ip), gardant(ip))

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.