Nghĩa tiếng Việt của
full house
1. buổi biểu diễn hoặc địa điểm có tất cả chỗ ngồi được lấp đầy
Cấu trúc: play to a full house · a sell-out/full-house performance
The orchestra played to a full house on opening night.
Dàn nhạc biểu diễn trước khán phòng kín chỗ trong đêm khai mạc.
The comedian attracted a full house at the small theatre.
Danh hài thu hút kín khán phòng tại nhà hát nhỏ.
2. (poker) bộ bài gồm ba lá cùng hạng và một đôi
Cấu trúc: have/get a full house · a full house beats a flush
She won the hand with a full house.
Cô thắng ván bài nhờ bộ full house.
He held a full house, three kings and two fives.
Anh có bộ full house gồm ba lá K và một đôi 5.
Lưu ý: Full house có nghĩa “kín chỗ” trong biểu diễn; trong poker, thường gồm bộ ba và một đôi. Cụm cũng có thể xuất hiện như tên một nước bài trong các trò chơi khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a poker hand with 3 of a kind and a pair
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.