Nghĩa tiếng Việt của

deep fry

Cụm từverb (transitive)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “deep-fry”.

1. chiên ngập dầu

Cấu trúc: deep-fry fish · deep-fried food · deep-fry something until golden

Deep-fry the potatoes in small batches until crisp.

Chiên ngập dầu khoai tây từng mẻ nhỏ đến khi giòn.

The restaurant deep-fries its vegetables in fresh oil.

Nhà hàng chiên ngập dầu rau củ bằng dầu mới.

Lưu ý: Deep-fry là nấu thực phẩm bằng cách ngập hoàn toàn trong dầu nóng; dạng viết có gạch nối thường dùng như động từ/tính từ, còn deep fry cũng gặp trong danh từ ghép. Nhiệt độ và thời gian cần phù hợp với món ăn và hướng dẫn an toàn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

deep-fry

verb

  1. cook by immersing in fat (Synonyms: french-fry)
    "french-fry the potatoes"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.