Nghĩa tiếng Việt của
go back
1. trở lại một nơi, hoạt động hoặc tình trạng trước đó
Cấu trúc: go back to a place/job · go back and check · go back home
I need to go back to the office for my badge.
Tôi cần quay lại văn phòng lấy thẻ.
After the break, the students went back to their lesson.
Sau giờ nghỉ, học sinh quay lại bài học.
2. bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ hoặc không giữ lời hứa/thỏa thuận
Cấu trúc: go back to a date/time · go back on a promise/word
The tradition goes back several centuries.
Truyền thống này có từ vài thế kỷ trước.
The supplier went back on its promise to deliver by Monday.
Nhà cung cấp thất hứa về việc giao hàng trước thứ Hai.
Lưu ý: Go back to có thể là quay lại hoặc có nguồn gốc từ một thời điểm; go back on a promise nghĩa là thất hứa. Không nhầm với go back over, tức xem xét lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- regain a former condition after a financial loss (Synonyms: recover, recuperate)
"We expect the stocks to recover to $2.90"
"The company managed to recuperate" - return in thought or speech to something (Synonyms: recur)
- belong to an earlier time (Synonyms: date back, date from)
"This story dates back 200 years"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.