Nghĩa tiếng Việt của
fluctuations
Phiên âm Mỹ /ˌflʌktʃˈueɪʃənz/
Transcript: từ "fluctuations" phát âm Mỹ /ˌflʌktʃˈueɪʃənz/ — audio file: fluctuations.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “fluctuations” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “fluctuation” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường
Chuyên ngành kinh tế
biến động
dao động
sự dao động (hối suất)
sự lên xuống (giá cả)
sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)
Chuyên ngành kỹ thuật
biến thiên
dao động
sự biến động
sự dao động
sự lên xuống
sự thăng giáng
Lĩnh vực: toán & tin
sự giao động
Lĩnh vực: điện
sự thăng giảm
Chuyên ngành kỹ thuật
biến thiên
dao động
sự biến động
sự dao động
sự lên xuống
sự thăng giáng
Lĩnh vực: toán & tin
sự giao động
Lĩnh vực: điện
sự thăng giảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- price fluctuations; fluctuations in demand; temperature fluctuations
Dễ nhầm
- fluctuations is the plural of fluctuation, meaning repeated rises and falls in a level or amount
Mẫu câu giá trị
- “The report tracks fluctuations in energy prices.” (Báo cáo theo dõi biến động giá năng lượng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật