Nghĩa tiếng Việt của

fluctuations

Phiên âm Mỹ /ˌflʌktʃˈueɪʃənz/

Transcript: từ "fluctuations" phát âm Mỹ /ˌflʌktʃˈueɪʃənz/ — audio file: fluctuations.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “fluctuation” Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “fluctuations” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “fluctuation” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường
Chuyên ngành kinh tế
biến động
dao động
sự dao động (hối suất)
sự lên xuống (giá cả)
sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)
Chuyên ngành kỹ thuật
biến thiên
dao động
sự biến động
sự dao động
sự lên xuống
sự thăng giáng
Lĩnh vực: toán & tin
sự giao động
Lĩnh vực: điện
sự thăng giảm
Chuyên ngành kỹ thuật
biến thiên
dao động
sự biến động
sự dao động
sự lên xuống
sự thăng giáng
Lĩnh vực: toán & tin
sự giao động
Lĩnh vực: điện
sự thăng giảm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật