Nghĩa tiếng Việt của

flag day

Cụm từphrase; see usage noteBiên soạn riêng

1. a day designated for displaying or honoring a national or organizational flag

Cấu trúc: celebrate/observe Flag Day · fly the flag on Flag Day · a Flag Day ceremony

The school held a Flag Day assembly on June 14.

Trường tổ chức buổi lễ Ngày Quốc kỳ vào ngày 14 tháng Sáu.

Residents displayed flags outside their homes for the occasion.

Người dân treo cờ trước nhà nhân dịp này.

Lưu ý: flag day — a day designated for displaying or honoring a national or organizational flag; the date and customs differ by country. In the US, Flag Day is June 14.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. commemorating the adoption of the United States flag in 1777 (Synonyms: June 14)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.