Nghĩa tiếng Việt của

flag down

Cụm từphrasal verb (transitive)Biên soạn riêng

1. ra hiệu cho phương tiện dừng lại

Cấu trúc: flag down a taxi/bus/motorist · flag a passing car down · flag it down

We flagged down a taxi outside the station.

Chúng tôi vẫy một chiếc taxi dừng lại bên ngoài nhà ga.

She flagged a passing driver down to ask for directions.

Cô ra hiệu cho một tài xế đi ngang dừng lại để hỏi đường.

Lưu ý: Flag down là ra hiệu bằng tay/cờ để người lái xe dừng lại, thường là taxi, xe buýt hoặc xe đang đi qua. Có thể nói flag down a taxi hoặc flag a taxi down; với đại từ, đặt ở giữa: flag it down.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. signal to stop
    "Let's flag down a cab--it's starting to rain"
    "The policeman flagged down our car"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.