Nghĩa tiếng Việt của
fixed
Phiên âm Mỹ /fɪkst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fixed" phát âm Mỹ /fɪkst/ — audio file: fixed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đứng yên, bất động, cố định
a fixed star — định tinh
a fixed point — điểm cố định (của cảnh sát đứng thường trực)
được bố trí trước
a fixed fight — một cuộc đấu quyền Anh đã được bố trí trước (cho ai được)
everyone is well fixed
(Mỹ) mọi người đã có đẻ cái cần thiết
Chuyên ngành kinh tế
yếu tố cố định
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
bền vững
chắc chắn
kẹp chặt
không đổi
ổn định
Lĩnh vực: điện lạnh
ấn định
Lĩnh vực: xây dựng
bị bắt chặt
tĩnh lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
bền vững
chắc chắn
kẹp chặt
không đổi
ổn định
Lĩnh vực: điện lạnh
ấn định
Lĩnh vực: xây dựng
bị bắt chặt
tĩnh lại- cố định, ổn định; không đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fixed price; fixed smile; fix → fixed
Dễ nhầm
- fixed means repaired, set in place or not changing; permanent emphasizes lasting indefinitely
Mẫu câu giá trị
- “The mechanic fixed the broken handle.” (Thợ máy sửa chiếc tay nắm bị hỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật