Nghĩa tiếng Việt của

fix up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “fix-up”.

1. sửa chữa, trang trí hoặc cải tạo để một vật/nơi chốn sử dụng được hoặc trông tốt hơn

Cấu trúc: fix up a house/car · get something fixed up · fix up a room

They fixed up the old apartment before renting it out.

Họ sửa sang căn hộ cũ trước khi cho thuê.

I need to get my bicycle fixed up before the trip.

Tôi cần sửa lại xe đạp trước chuyến đi.

2. thu xếp hoặc sắp đặt một cuộc gặp, chỗ ở hay giải pháp

Cấu trúc: fix somebody up with somebody/something · fix up an appointment

My colleague fixed me up with a reliable accountant.

Đồng nghiệp giới thiệu cho tôi một kế toán đáng tin cậy.

The clinic fixed up an appointment for the following week.

Phòng khám sắp xếp một cuộc hẹn vào tuần sau.

Lưu ý: Fix up có thể là sửa sang hoặc sắp đặt; fix somebody up with something nghĩa là giúp họ có được thứ cần thiết, đôi khi là giới thiệu người hẹn hò tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make arrangements for (Synonyms: arrange)
    "Can you arrange a meeting with the President?"
  2. find (something or someone) for
    "I'll fix you up with a nice girl"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.