Nghĩa tiếng Việt của

fence in

Cụm từphrasal verb (transitive)Biên soạn riêng

1. rào quanh, quây lại bằng hàng rào

Cấu trúc: fence in a garden/field · be fenced in by a wall · fence livestock in

They fenced in the garden to keep the dog from escaping.

Họ rào quanh khu vườn để chó không chạy thoát.

The construction site was fenced in for safety.

Công trường được quây hàng rào để bảo đảm an toàn.

2. (nghĩa bóng) hạn chế, làm ai cảm thấy bị bó buộc

Cấu trúc: feel fenced in · be fenced in by rules/routine · fence somebody in

She felt fenced in by the strict rules at work.

Cô cảm thấy bị bó buộc bởi những quy định nghiêm ngặt ở chỗ làm.

The small room and fixed schedule made him feel fenced in.

Căn phòng nhỏ và lịch trình cố định khiến anh cảm thấy tù túng.

Lưu ý: Fence somebody/something in nghĩa đen là bao quanh người/vật bằng hàng rào; nghĩa bóng là hạn chế sự tự do hoặc khiến ai cảm thấy bị bó buộc. Dạng bị động be fenced in dùng phổ biến cho khu đất/vật được rào quanh hoặc người cảm thấy bị giới hạn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. surround with a wall in order to fortify (Synonyms: wall, palisade, fence, surround)
  2. enclose with a fence (Synonyms: fence)
    "we fenced in our yard"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.