Nghĩa tiếng Việt của

defence

Phiên âm Mỹ /dɪˈfɛns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "defence" phát âm Mỹ /dɪˈfɛns/ — audio file: defence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ
national defence — quốc phòng
to gight in defence of one's fatherland — chiến đấu để bảo vệ tổ quốc
(quân sự), (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ
line of defence — tuyến phòng ngự
lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ
counsel (lawyer) for the defence — luật sư bào chữa
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bảo vệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật