Nghĩa tiếng Việt của

foot fault

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “foot-fault”.

1. lỗi chân trong môn tennis khi người giao bóng giẫm lên hoặc vượt qua vạch giới hạn trước khi đánh bóng

Cấu trúc: commit a foot fault · be called for a foot fault · a foot-fault call

The server was called for a foot fault on the second serve.

Người giao bóng bị bắt lỗi chân ở lần giao thứ hai.

She moved her back foot carefully to avoid a foot fault.

Cô đặt chân sau cẩn thận để tránh lỗi chân.

Lưu ý: Foot fault là thuật ngữ thể thao, thường gặp trong tennis; luật cụ thể phụ thuộc môn và vị trí giao bóng. Không nhầm với lỗi giao bóng khác như bóng ra ngoài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

footfault

noun

  1. a fault that occurs when the server in tennis fails to keep both feet behind the baseline

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.