Nghĩa tiếng Việt của

fault line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vết nứt địa chất giữa hai mảng kiến tạo; (bóng) điểm chia rẽ sâu sắc

Cấu trúc: a fault line in/between · run along fault lines

California sits on a famous fault line.

California nằm trên một vết nứt địa chất nổi tiếng.

Income inequality is the main fault line in the election.

Bất bình đẳng thu nhập là điểm chia rẽ lớn nhất trong cuộc bầu cử.

The quake moved along the fault line for miles.

Trận động đất chạy dọc vết nứt nhiều dặm.

Lưu ý: Nghĩa bóng rất phổ biến trong báo chí phân tích ('religion is the main fault line').

Mục từ điển mở (OVDP)

-đường đứt gãy
Chuyên ngành kỹ thuật
đường đứt gãy

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (geology) line determined by the intersection of a geological fault and the earth's surface

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.