Nghĩa tiếng Việt của
puppy fat
Mục trong từ điển mở: “puppy-fat”.
1. lớp mỡ trẻ nhỏ thường thay đổi khi cơ thể phát triển
Cấu trúc: grow out of puppy fat · lose puppy fat · still have puppy fat
The phrase 'puppy fat' is sometimes used about a child's changing body.
Cụm 'puppy fat' đôi khi được dùng để nói về cơ thể đang thay đổi của trẻ.
The article advises against teasing children about puppy fat.
Bài viết khuyên không trêu chọc trẻ về vóc dáng.
Lưu ý: Puppy fat là cách nói cũ/thân mật về lớp mỡ trẻ nhỏ thường mất đi khi lớn lên; cụm này có thể bị xem là thiếu tế nhị khi bình luận cơ thể trẻ em. Không phải thuật ngữ y khoa hay kết luận về sức khỏe.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- fat on the body of a baby or child; disappears at adolescence
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.