Nghĩa tiếng Việt của

fatal

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪtəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fatal" phát âm Mỹ /ˈfeɪtəl/ — audio file: fatal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỗ béo bở, chỗ ngon
to live on the fatal of the land — ăn ngon mặc đẹp; ngồi mát ăn bát vàng
mỡ, chất béo
(sân khấu) vai thích hợp, vai tủ
(hoá học) chất béo, glyxerit
to chew the fat
(xem) chew
the fat is in the fire
sự đã rồi chẳng còn làm gì được nữa
chuyện nguy kịch xảy ra đến nơi
ngoại động từ
nuôi béo, vỗ béo
to kill the fatted calf for
(xem) calf
tính từ
có số mệnh, tiền định, không tránh được
fatal sisters — thần mệnh
fatal shears — lưỡi hái của thần chết; sự chết
quyết định; gây tai hoạ, tai hại, làm nguy hiểm đến tính mạng, chí tử, làm chết, đưa đến chỗ chết, đem lại cái chết
a fatal blow — đòn quyết định; đòn chí tử
a fatal disease — bệnh chết người
a fatal mistake — lỗi lầm tai hại
tính ma quỷ, quỷ quái, tai ác
Chuyên ngành kỹ thuật
chết
chết người
nặng
Lĩnh vực: xây dựng
định mệnh
Lĩnh vực: điện lạnh
tiền định
Chuyên ngành kỹ thuật
chết
chết người
nặng
Lĩnh vực: xây dựng
định mệnh
Lĩnh vực: điện lạnh
tiền định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật