Nghĩa tiếng Việt của
fatty
Phiên âm Mỹ /ˈfæti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fatty" phát âm Mỹ /ˈfæti/ — audio file: fatty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
béo; như mỡ; có nhiều mỡ
fatty acids — (hoá học) axit béo
phát phì
có đọng mỡ
fatty degeneration of heart — bệnh thoái hoá mỡ của tim
danh từ
((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ
Chuyên ngành kinh tế
béo
nhiều mỡ
như mỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
mỡ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
béo
có chất béo
Chuyên ngành kỹ thuật
mỡ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
béo
có chất béo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fatty food; fatty tissue; fatty → containing much fat
Dễ nhầm
- fatty means containing a lot of fat; as a noun it can refer to fatty tissue or, informally, a fat person and may be offensive
Mẫu câu giá trị
- “The recipe uses less fatty meat.” (Công thức này dùng loại thịt ít mỡ hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật