Nghĩa tiếng Việt của

fall out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “fall-out”.

1. cãi nhau và trở nên bất hòa với ai

Cấu trúc: fall out with somebody · fall out over/about something

They fell out over how to divide the costs.

Họ bất hòa vì cách chia chi phí.

I fell out with my colleague, but we later resolved the issue.

Tôi cãi nhau với đồng nghiệp nhưng sau đó chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.

2. rụng hoặc rơi ra khỏi vị trí

Cấu trúc: hair/teeth fall out · a part falls out

Some of the leaves fell out of the book.

Một số chiếc lá rơi khỏi cuốn sách.

His hair began to fall out after the treatment.

Tóc anh bắt đầu rụng sau đợt điều trị.

Lưu ý: Fall out with somebody là bất hòa; fall out (of) something là rơi/rụng khỏi vật chứa. Fallout viết liền thường là danh từ chỉ hậu quả hoặc bụi phóng xạ, tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fallout US /fˈɔlaʊt/

noun

  1. any adverse and unwanted secondary effect (Synonyms: side effect)
    "a strategy to contain the fallout from the accounting scandal"
  2. the radioactive particles that settle to the ground after a nuclear explosion (Synonyms: radioactive dust)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.