Nghĩa tiếng Việt của

fall off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “fall-off”.

1. giảm về số lượng, chất lượng, mức độ hoặc cường độ

Cấu trúc: sales/interest falls off · fall off sharply/gradually

Demand for the product fell off after the price increase.

Nhu cầu đối với sản phẩm giảm sau khi giá tăng.

Attendance tends to fall off during the winter months.

Số người tham dự thường giảm trong những tháng mùa đông.

2. rơi khỏi một vật hoặc bề mặt

Cấu trúc: fall off a bike/horse/chair · fall off something

He fell off his bicycle on the wet road.

Anh ngã khỏi xe đạp trên con đường ướt.

A button fell off my coat.

Một chiếc cúc rơi khỏi áo khoác của tôi.

Lưu ý: Fall off (giảm) thường không có tân ngữ; fall off something là rơi khỏi vật đó. Danh từ fall-off chỉ sự suy giảm, thường viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

falloff US /fˈɔlɔf/

noun

  1. a noticeable deterioration in performance or quality (Synonyms: slump, slack, drop-off, falling off)
    "the team went into a slump"
    "a gradual slack in output"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.