Nghĩa tiếng Việt của

rh factor

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. yếu tố Rh; kháng nguyên trên hồng cầu được xét trong phân loại máu Rh dương hoặc Rh âm

Cấu trúc: Rh factor · Rh-positive/Rh-negative blood · test for the Rh factor

The blood test checks the Rh factor as well as the ABO group.

Xét nghiệm máu kiểm tra yếu tố Rh bên cạnh nhóm ABO.

Her record lists her blood type and Rh factor.

Hồ sơ ghi nhóm máu và yếu tố Rh của cô ấy.

Lưu ý: Rh factor là yếu tố Rh dùng trong phân loại máu; trong cách nói phổ thông, kết quả Rh dương/âm thường dựa trên việc có hay không có kháng nguyên D trên hồng cầu. Đây là một phần của nhóm kháng nguyên Rh rộng hơn; trang này giải nghĩa thuật ngữ, không diễn giải kết quả xét nghiệm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a blood group antigen possessed by Rh-positive people; if an Rh-negative person receives a blood transfusion from an Rh-positive person it can result in hemolysis and anemia (Synonyms: rhesus factor, Rh)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.