Nghĩa tiếng Việt của
face pack
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “face-pack”.
1. mặt nạ dưỡng da (mỹ phẩm)
She put on a face pack before bed.
Cô đắp mặt nạ trước khi ngủ.
A clay face pack deep-cleans pores.
Mặt nạ đất sét làm sạch sâu lỗ chân lông.
Lưu ý: BrE; AmE nói "face mask" — chú ý từ đó còn nghĩa khẩu trang.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
kem thoa mặt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cream that cleanses and tones the skin (Synonyms: pack)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.