Nghĩa tiếng Việt của
face up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. dám đối diện và chấp nhận (sự thật khó chịu)
It is time to face up to the paperwork.
Đến lúc phải đối diện với đống giấy tờ rồi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.