Nghĩa tiếng Việt của
face card
Mục trong từ điển mở: “face-card”.
1. lá hình người trong bộ bài Tây — thường là J, Q hoặc K; trong Anh-Anh thường gọi là court card
Cấu trúc: a face card · draw/play a face card · face cards and number cards
He played a face card to win the trick.
Anh đánh một lá hình người để thắng lượt bài.
The deck contains twelve face cards.
Bộ bài có mười hai lá hình người.
Lưu ý: Face card phổ biến ở Bắc Mỹ; court card thường dùng trong Anh-Anh. Cách phân loại thông thường gồm jack, queen và king, không gồm ace.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of the twelve cards in a deck bearing a picture of a face (Synonyms: picture card, court card)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.