Nghĩa tiếng Việt của

expenses

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛnsɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "expenses" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛnsɪz/ — audio file: expenses.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “expense” Nên nhận biết ~C1
-chi phí
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật