Nghĩa tiếng Việt của
entities
Phiên âm Mỹ /ˈɛntəti/
Transcript: từ "entities" phát âm Mỹ /ˈɛntəti/ — audio file: entities.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “entities” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “entity” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
thực thể
sự tồn tại (của một vật)
Chuyên ngành kinh tế
thực thể
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lượng
đối tượng
phần tử
vật thể
Lĩnh vực: toán & tin
bản thể
Lĩnh vực: xây dựng
sự vật
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lượng
đối tượng
phần tử
vật thể
Lĩnh vực: toán & tin
bản thể
Lĩnh vực: xây dựng
sự vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Large business entity should pay fair taxes to support public services. — Thực thể kinh doanh lớn nên đóng thuế công bằng để hỗ trợ dịch vụ công. (IELTS Writing Task 2)
Independent media entity helps citizens access balanced and accurate information. — Thực thể truyền thông độc lập giúp công dân tiếp cận thông tin cân bằng và chính xác. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entity = thực thể (AWL): "legal entities" (pháp nhân), "separate entities" (tách bạch — kế toán).
- entities (số nhiều) — các thực thể: "state and non-state entities".
- entity (n) — từ Latin esse "tồn tại": "the entity known as…".
Dễ nhầm
- entity (thực thể — pháp/khoa dữ liệu) ≠ unit (đơn vị — tổ chức nhỏ) ≠ identity (bản sắc — đã có note).
- "entity-relationship diagram" (sơ đồ thực thể — công nghệ dữ liệu).
Mẫu câu giá trị
- "The trust and the depot are separate legal entities." (Quỹ và bến xe là hai pháp nhân tách bạch.)
- "The model links three entities: rider, berth, permit." (Mô hình nối ba thực thể: người đi, vị trí, giấy phép.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật