Nghĩa tiếng Việt của

entities

Phiên âm Mỹ /ˈɛntəti/

Transcript: từ "entities" phát âm Mỹ /ˈɛntəti/ — audio file: entities.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “entities” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “entity” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
thực thể
sự tồn tại (của một vật)
Chuyên ngành kinh tế
thực thể
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lượng
đối tượng
phần tử
vật thể
Lĩnh vực: toán & tin
bản thể
Lĩnh vực: xây dựng
sự vật
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lượng
đối tượng
phần tử
vật thể
Lĩnh vực: toán & tin
bản thể
Lĩnh vực: xây dựng
sự vật

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Large business entity should pay fair taxes to support public services. — Thực thể kinh doanh lớn nên đóng thuế công bằng để hỗ trợ dịch vụ công. (IELTS Writing Task 2)
Independent media entity helps citizens access balanced and accurate information. — Thực thể truyền thông độc lập giúp công dân tiếp cận thông tin cân bằng và chính xác. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật