Nghĩa tiếng Việt của
employee
Phiên âm Mỹ /ɛmˈplɔɪi/
Transcript: từ "employee" phát âm Mỹ /ɛmˈplɔɪi/ — audio file: employee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #624) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
người làm, người làm công
Chuyên ngành kinh tế
người làm công
nhân viên
Chuyên ngành kỹ thuật
công nhân
nhân viên
Chuyên ngành kỹ thuật
công nhân
nhân viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- employee = nhân viên (người làm thuê): employee benefits (phúc lợi nhân viên); "Employees ARE entitled to..." (nhân viên được quyền...).
- employer = bên sử dụng lao động (cặp đối: employer ↔ employee).
- employment = việc làm: "employment rate" (tỷ lệ có việc làm).
Dễ nhầm
- employee (làm công chính thức) vs staff (tập hợp nhân sự) vs worker (lao động rộng).
Mẫu câu giá trị
- "Employees receive annual health checks." (nhân viên được khám sức khỏe hằng năm).
- "The employer must provide safety gear." (bên thuê lao động phải cấp bảo hộ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật