Nghĩa tiếng Việt của

employer

Phiên âm Mỹ /ɛmˈplɔɪɚ/ BrE /ɛmˈplɔɪə/

Transcript: từ "employer" phát âm Mỹ /ɛmˈplɔɪɚ/ Anh /ɛmˈplɔɪə/ — audio file: employer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1702) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chủ
Chuyên ngành kinh tế
chủ
chủ nhân
người (chủ) sở hữu lao động
người chủ (sử dụng lao động)
người thuê
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ thuê
nghiệp chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ thuê
nghiệp chủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật