Nghĩa tiếng Việt của
employer
Phiên âm Mỹ /ɛmˈplɔɪɚ/ BrE /ɛmˈplɔɪə/
Transcript: từ "employer" phát âm Mỹ /ɛmˈplɔɪɚ/ Anh /ɛmˈplɔɪə/ — audio file: employer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1702) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chủ
Chuyên ngành kinh tế
chủ
chủ nhân
người (chủ) sở hữu lao động
người chủ (sử dụng lao động)
người thuê
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ thuê
nghiệp chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ thuê
nghiệp chủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an employer OF choice = nơi làm việc được ưa (thương hiệu tuyển — "the ward's employer of choice").
- employer (n) của employ — cặp employee (đã có note employ).
- employer branding (xây thương hiệu tuyển — HR Task 2), employer's liability (trách nhiệm chủ thuê — bảo hiểm).
Dễ nhầm
- employer (bên thuê) vs boss (sếp — informal) vs company (công ty — pháp nhân).
- "current employer" (nơi làm hiện tại — đơn xin việc).
Mẫu câu giá trị
- "Fair rotas made the depot the ward's employer of choice." (rota công bằng khiến bến xe thành nơi làm được ưa nhất khu).
- "Employers fund half the night-bus levy." (các chủ thuê đóng một nửa phí xe đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật