Nghĩa tiếng Việt của
trace element
1. nguyên tố vi lượng mà sinh vật cần với lượng rất nhỏ để phát triển hoặc duy trì chức năng
Cấu trúc: an essential trace element · trace elements in the diet/soil · a deficiency of a trace element
Zinc is an essential trace element for human health.
Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với sức khỏe con người.
The plants grew poorly because the soil lacked a trace element they needed.
Cây phát triển kém vì đất thiếu một nguyên tố vi lượng mà chúng cần.
2. nguyên tố hóa học hiện diện hoặc được phát hiện với lượng rất nhỏ trong một chất/mẫu
Cấu trúc: trace elements in a sample · measure/detect trace elements · trace-element analysis
The laboratory detected trace elements in the mineral sample.
Phòng thí nghiệm phát hiện các nguyên tố vi lượng trong mẫu khoáng vật.
The report lists trace elements found in the river sediment.
Báo cáo liệt kê các nguyên tố ở hàm lượng vết được tìm thấy trong trầm tích sông.
Lưu ý: Trace element là nguyên tố hoặc chất hóa học chỉ hiện diện với lượng rất nhỏ. Trong dinh dưỡng/sinh học, nó thường là nguyên tố cơ thể cần một lượng nhỏ để hoạt động; trong mẫu môi trường hoặc vật liệu, cụm này cũng mô tả một nguyên tố được phát hiện ở nồng độ vết, không nhất thiết có lợi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an element that occurs at very small quantities in the body but is nonetheless important for many biological processes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.