Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt effective và efficient
Tóm tắt: "effective" là hiệu quả (đạt mục tiêu); "efficient" là hiệu suất cao (ít tốn kém, nhanh gọn) — IELTS Task 2. Ví dụ: The new policy was effective in reducing traffic / A good manager runs efficient meetings.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| effective | ɪˈfɛktɪv | hiệu quả | The new policy was effective in reducing traffic. |
| efficient | ɪˈfɪʃənt | hiệu suất cao | A good manager runs efficient meetings. |
"effective" là hiệu quả (đạt mục tiêu); "efficient" là hiệu suất cao (ít tốn kém, nhanh gọn) — IELTS Task 2.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
efficient policy (khi muốn nói chính sách đạt mục tiêu)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ The new policy was effective in reducing traffic.
- ✓ A good manager runs efficient meetings.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật