Nghĩa tiếng Việt của
oven
Phiên âm Mỹ /ˈʌvən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oven" phát âm Mỹ /ˈʌvən/ — audio file: oven.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học)
Chuyên ngành kinh tế
bếp
lò
lò nướng bánh mì
lò sấy
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng sấy
lò
lò (sấy)
lò điều nhiệt
lò lung
lò sấy
lò thiêu
tủ sấy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thùng điều nhiệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- preheat the oven; oven-baked; oven → cooker (UK broader)
Dễ nhầm
- an oven is a closed space used for baking or heating food; a cooker is the whole cooking appliance in British English
Mẫu câu giá trị
- “Bake the bread in a hot oven.” (Nướng bánh mì trong lò nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật