Nghĩa tiếng Việt của
auction
Phiên âm Mỹ /ˈɑkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "auction" phát âm Mỹ /ˈɑkʃən/ — audio file: auction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bán đấu giá
to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auction — bán đấu giá
Chuyên ngành kinh tế
bán đấu giá
đấu giá
sự bán đấu giá
Chuyên ngành kỹ thuật
bán đấu giá
Lĩnh vực: xây dựng
sự đấu giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- online auction; auction a house; auctioneer
Dễ nhầm
- an auction is a sale in which buyers bid against one another; a sale has a set price rather than competitive bids
Mẫu câu giá trị
- “The painting was sold at auction.” (Bức tranh được bán đấu giá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật