Nghĩa tiếng Việt của
dry run
1. buổi diễn tập hoặc lần chạy thử quy trình trước khi thực hiện thật
Cấu trúc: do/conduct a dry run · a full dress dry run · dry run of a procedure
The team conducted a dry run of the presentation the day before.
Nhóm diễn tập thử bài thuyết trình vào ngày hôm trước.
We need a dry run to check the evacuation procedure.
Chúng ta cần một buổi chạy thử để kiểm tra quy trình sơ tán.
Lưu ý: Dry run là hoạt động thử nghiệm không nhằm tạo kết quả chính thức; thường dùng trước sự kiện, buổi diễn, quy trình hoặc lần triển khai phần mềm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a practice session in preparation for a public performance (as of a play or speech or concert) (Synonyms: rehearsal)
"he missed too many rehearsals"
"a rehearsal will be held the day before the wedding"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.