Nghĩa tiếng Việt của
dry out
1. khô đi hoặc làm cho một vật mất hết độ ẩm
Cấu trúc: dry out completely · dry something out in the sun
Leave the boots outside so they can dry out.
Để đôi ủng bên ngoài cho khô hẳn.
The warm air dried out the wooden panels.
Không khí ấm làm các tấm gỗ khô đi.
2. ngừng uống rượu sau thời gian sử dụng quá mức, thường trong một chương trình hỗ trợ/điều trị
Cấu trúc: dry out · help somebody dry out · a clinic to dry out
He entered a programme to dry out safely.
Anh tham gia chương trình cai rượu có hỗ trợ an toàn.
The clinic helps people dry out under medical supervision.
Cơ sở hỗ trợ người bệnh ngừng uống rượu dưới sự giám sát y tế.
Lưu ý: Nghĩa liên quan đến rượu là cách nói thân mật và có thể kỳ thị; trong văn cảnh chăm sóc sức khỏe nên dùng cách diễn đạt trung tính như stop drinking with medical support. Không phải ai cũng có thể ngừng rượu đột ngột an toàn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- remove the moisture from and make dry (Synonyms: dry)
"dry clothes"
"dry hair" - become dry or drier (Synonyms: dry)
"The laundry dries in the sun" - become empty of water (Synonyms: run dry)
"The river runs dry in the summer"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.