Nghĩa tiếng Việt của
confusion
Phiên âm Mỹ /kənˈfjuʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "confusion" phát âm Mỹ /kənˈfjuʒən/ — audio file: confusion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2682) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn
everything was in confusion — tất cả đều lộn xộn hỗn loạn
to throw the enemy into confusion — làm cho quân địch rối loạn
sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa)
sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn
confusion of something with another — sự nhầm lẫn cái gì với cái khác
sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ
to make confusion more confounded — đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
nhuộng confusion!) chết tiệt!, chết toi!
confusion worse confounded
tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn
to drink confusion to somebody
vừa uống rượu vừa chửi đổng ai
Chuyên ngành kỹ thuật
rối loạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cause/avoid confusion; confusion about/over; in confusion
Dễ nhầm
- confusion is a state of not understanding or distinguishing; confuse is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The two similar labels caused confusion among visitors.” (Hai nhãn gần giống nhau khiến khách tham quan bối rối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật