Nghĩa tiếng Việt của
drinking
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɪŋkɪŋ/ BrE /ˈdrɪŋkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drinking" phát âm Mỹ /ˈdɹɪŋkɪŋ/ Anh /ˈdrɪŋkɪŋ/ — audio file: drinking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự uống rượu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drink water/alcohol; drinking fountain; drink → drinking
Dễ nhầm
- drinking is the -ing form or activity noun; drink can be countable for one serving and uncountable generally
Mẫu câu giá trị
- “Avoid drinking from the stream unless the water has been treated.” (Tránh uống nước suối trừ khi nước đã được xử lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật