Nghĩa tiếng Việt của
long distance
Mục trong từ điển mở: “long-distance”.
1. khoảng cách xa (cuộc gọi đường dài, chạy đường dài, tình yêu xa)
Cấu trúc: a long-distance call/relationship · run long distance
They kept the long-distance relationship going for two years.
Hai người giữ tình yêu xa suốt hai năm.
Long-distance rates dropped after the reform.
Cước gọi đường dài giảm sau cải cách.
Lưu ý: Khi làm tính từ có gạch nối 'long-distance'; 'long-distance relationship' là ngữ cảnh hiện đại rất quen.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a telephone call made outside the local calling area (Synonyms: long-distance call, trunk call)
"I talked to her by long distance"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.