Nghĩa tiếng Việt của
developing
Phiên âm Mỹ /dɪˈvɛləpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "developing" phát âm Mỹ /dɪˈvɛləpɪŋ/ — audio file: developing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đang phát triển, trên đà phát triển
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hiện ảnh
Lĩnh vực: toán & tin
sự rửa ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- developing country; developing situation; developing → growing/changing
Dễ nhầm
- developing can describe something that is growing or changing; a developing country is an established term for a country with lower industrialisation and income levels
Mẫu câu giá trị
- “The team is monitoring the developing situation.” (Nhóm đang theo dõi tình hình đang diễn biến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật