Nghĩa tiếng Việt của
day off
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngày nghỉ (không phải đi làm, đi học)
I'm taking a day off tomorrow.
Mai mình nghỉ một ngày.
How many days off do you get a year?
Một năm anh được nghỉ mấy ngày?
Lưu ý: Số nhiều 'days off'. Phân biệt 'off day' = ngày kém hiệu suất: It was just an off day.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ngày nghỉ
Chuyên ngành kinh tế
ngày nghỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
ngày nghỉ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a day when you are not required to work
"Thursday is his day off"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
E — m (p)
N — h (â)
T — O (E)