Nghĩa tiếng Việt của

day return

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. vé khứ hồi đi về trong cùng một ngày

Cấu trúc: a day return to London

A day return is cheaper than two singles.

Vé khứ hồi trong ngày rẻ hơn hai vé một chiều.

He bought a day return to the coast.

Anh ấy mua vé khứ hồi trong ngày ra biển.

Lưu ý: Từ vé tàu xe ở Anh; tiếng Anh Mỹ nói 'same-day round trip'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
vé đi về trong ngày

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a return ticket (at reduced fare) for traveling both ways in the same day

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — h (e)
C — ô ( )
T — O (E)