Nghĩa tiếng Việt của
execute
Phiên âm Mỹ /ˈɛksəˌkjut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "execute" phát âm Mỹ /ˈɛksəˌkjut/ — audio file: execute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
thực hiện, thi hành, thừa hành, chấp hành
thể hiện; biểu diễn (bản nhạc...)
(pháp lý) làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...) (bằng cách ký vào, đóng dấu vào...)
hành hình
Chuyên ngành kinh tế
ký nhận (một hợp đồng)
làm cho hữu hiệu
thực hiện
thực thi (một hợp đồng, một kế hoạch)
Chuyên ngành kỹ thuật
thực hiện
Lĩnh vực: toán & tin
chạy
chạy (chương trình)
Lĩnh vực: xây dựng
thực hành
thực thi
Chuyên ngành kỹ thuật
thực hiện
Lĩnh vực: toán & tin
chạy
chạy (chương trình)
Lĩnh vực: xây dựng
thực hành
thực thi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- execute a plan; execute a command; execute → carry out
Dễ nhầm
- to execute a plan means carry it out; execute can also mean put someone to death under a legal sentence, so context matters
Mẫu câu giá trị
- “The team executed the plan with precision.” (Nhóm thực hiện kế hoạch một cách chính xác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật