Nghĩa tiếng Việt của

execute

Phiên âm Mỹ /ˈɛksəˌkjut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "execute" phát âm Mỹ /ˈɛksəˌkjut/ — audio file: execute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
thực hiện, thi hành, thừa hành, chấp hành
thể hiện; biểu diễn (bản nhạc...)
(pháp lý) làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...) (bằng cách ký vào, đóng dấu vào...)
hành hình
Chuyên ngành kinh tế
ký nhận (một hợp đồng)
làm cho hữu hiệu
thực hiện
thực thi (một hợp đồng, một kế hoạch)
Chuyên ngành kỹ thuật
thực hiện
Lĩnh vực: toán & tin
chạy
chạy (chương trình)
Lĩnh vực: xây dựng
thực hành
thực thi
Chuyên ngành kỹ thuật
thực hiện
Lĩnh vực: toán & tin
chạy
chạy (chương trình)
Lĩnh vực: xây dựng
thực hành
thực thi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật