Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cute?
“cute” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cunning, attractive, cut; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cute" khác "cunning": cả hai gần nghĩa nhau ("lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn"), nhưng "cunning" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cute" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cute" khác "cunning": cả hai gần nghĩa nhau ("lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn"), nhưng "cunning" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cute" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cunning | /ˈkʌnɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| attractive | /əˈtɹæktɪv/ | học thuật/trung tính |
| cut | /kʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| execute | /ˈɛksəˌkjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cute” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cunning” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The children made a cute sign for the garden gate.
Bọn trẻ làm một tấm biển dễ thương cho cổng vườn. - We need to consider the cute in this context.
Chúng ta cần xem xét cute trong bối cảnh này.