Nghĩa tiếng Việt của

crystal set

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

1. máy thu thanh tinh thể đời đầu

Cấu trúc: build a crystal set · listen on a crystal set · a homemade crystal set

His grandfather built a crystal set from a kit.

Ông của anh tự lắp một máy thu thanh tinh thể từ bộ linh kiện.

The crystal set needed a long wire aerial to receive the station.

Máy thu thanh tinh thể cần dây ăng-ten dài để bắt được đài.

Lưu ý: Crystal set là máy thu thanh tinh thể đời đầu, hoạt động không cần pin hoặc nguồn điện ngoài nhưng thường chỉ bắt được tín hiệu mạnh và cần tai nghe. Tên gọi đến từ tinh thể dùng làm bộ tách sóng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an early radio receiver using a crystal detector

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.